phiên phiến

Học thuật
Thân thiện
phiên phiến

Cô ấy làm việc phiên phiến để kịp giờ nộp báo cáo.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Làm qua loa, đại khái, không kỹ lưỡng: Chỉ việc làm một cách sơ sài, nhanh chóng cho xong, không chú trọng đến chi tiết hay hình thức.
    • Không chính thức, giản lược thủ tục: Chỉ cách thức tiến hành công việc một cách đơn giản, bỏ qua những quy trình rườm rà.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Anh ấy chỉ giải thích phiên phiến về dự án, nên tôi chưa nắm được chi tiết.
    • Công việc này cần sự cẩn thận, đừng làm phiên phiến kẻo hỏng việc.
    • Thủ tục được giải quyết một cách phiên phiến để giúp người dân không phải chờ đợi lâu.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "một cách phiên phiến": dùng như trạng ngữ chỉ cách thức, bổ nghĩa cho động từ.
    • Ông chủ duyệt báo cáo một cách phiên phiến rồi tên.
  • "thái độ phiên phiến": chỉ thái độ làm việc qua loa, cẩu thả.
    • Với thái độ phiên phiến đó, anh ta khó hoàn thành tốt nhiệm vụ được.
Biến thể từ gần giống
  • Qua loa (tính từ, phó từ): làm sơ sài, không kỹ càng. Gần nghĩa với "phiên phiến" nhưng thường nhấn mạnh sự thiếu chu đáo hơn.
    • Cậu ấy học bài rất qua loa.
  • Đại khái (tính từ, phó từ): làm theo cách ước chừng, không chính xác hay chi tiết.
    • Tôi chỉ nhớ đại khái nội dung cuộc họp.
  • Sơ sài (tính từ): thiếu sự đầu , chu đáo, không đầy đủ.
    • Bài văn này viết còn quá sơ sài.
Từ đồng nghĩa
  • Qua quýt: làm cho nhanh, cho xong việc, không chú trọng chất lượng.
  • Cẩu thả: làm ẩu, thiếu sự cẩn thận, chu đáo.
  • Chiếu lệ: làm cho hình thức, cho đủ lệ, không thực chất.
Từ trái nghĩa
  • Kỹ lưỡng: làm một cách cẩn thận, tỉ mỉ, đầy đủ mọi chi tiết.
  • Chu đáo: làm đầy đủ, trọn vẹn trách nhiệm.
  • Cẩn thận: làm với sự chú ý, suy xét để tránh sai sót.
  • Chính thức: theo đúng quy định, thủ tục đã được quy định.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "phiên phiến" thường mang sắc thái hơi tiêu cực, phê phán khi nói về chất lượng công việc. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh (như giảm bớt thủ tục hành chính), lại có thể mang nghĩa tích cực "linh hoạt", "thiết thực".
  • Không nên nhầm lẫn với từ "phiếm" (như trong "nói phiếm" - nói chuyện không mục đích) hay "phiền phức" (rắc rối).
phiên phiến

Cô ấy làm việc phiên phiến để kịp giờ nộp báo cáo.

  1. Gọn gàng cho chóng xong: Cấp giấy tờ phiên phiến, đừng gây khó dễ quá.